lọm cọm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Diễn tả dáng vẻ già yếu, chậm chạp và khó khăn khi làm việc của một người cao tuổi: Từ này thường dùng để miêu tả hình ảnh một cụ già đang cố gắng, chậm rãi thực hiện một công việc nhỏ nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cụ bà lọm cọm quét sân. (Hình ảnh bà cụ già yếu, chậm chạp và vất vả khi cầm chổi quét sân.)
- Ông lão lọm cọm bước lên những bậc thềm. (Ông lão già yếu bước từng bước khó khăn lên các bậc thềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ "lọm cọm" thường đi kèm với các động từ miêu tả hành động nhỏ, thường ngày của người già (như , , , , ...), nhấn mạnh sự vất vả, chậm chạp.
- Bà cụ lọm cọm nhổ cỏ trong vườn.
- Cụ ông lọm cọm mang ấm nước ra sân.
Biến thể và từ gần giống
- Lom khom (tính từ): Cũng diễn tả tư thế khom người, nhưng thường nhấn mạnh dáng điệu hơn là tuổi tác và sự khó khăn do tuổi già. Ví dụ:
- Cặm cụi (tính từ): Chăm chú, miệt mài làm một việc gì đó, không nhất thiết phải là người già. Ví dụ:
Từ đồng nghĩa
- Chậm chạp: Diễn tả tốc độ chậm.
- Khó nhọc: Diễn tả sự vất vả, tốn sức.
Lưu ý sử dụng
- "Lọm cọm" là một từ láy, mang sắc thái biểu cảm rõ rệt, thường gợi lên hình ảnh cảm động, đáng thương hoặc đáng trân trọng về những người cao tuổi.
- Từ này ít khi dùng để miêu tả người trẻ tuổi, trừ khi có ý mỉa mai.
- Đây là từ thuần Việt, thường xuất hiện trong văn miêu tả, khẩu ngữ.
- Nói người già cả cặm cụi làm việc: Cụ bà lọm cọm quét sân.